nội giám
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quan lại trong cung đình thời phong kiến: "nội giám" chỉ những người đàn ông bị thiến (hoạn) để phục vụ trong cung vua, chuyên làm các công việc hầu hạ, quản lý hậu cung và các nhiệm vụ nội bộ khác. Từ này thường mang tính lịch sử, chỉ xuất hiện trong bối cảnh chế độ quân chủ.
- Người giám sát nội bộ (nghĩa bóng, hiếm dùng): Trong một số ngữ cảnh hiện đại, "nội giám" có thể ám chỉ người được giao nhiệm vụ giám sát, kiểm tra hoạt động bên trong một tổ chức, nhưng nghĩa này không phổ biến.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa lịch sử):
- Trong triều đình nhà Nguyễn, các nội giám có nhiệm vụ trông coi hậu cung. (Các quan hoạn trong cung đình nhà Nguyễn chịu trách nhiệm quản lý khu vực dành cho vợ con vua.)
- Nội giám thường là những người có quyền lực lớn trong cung vì họ tiếp cận trực tiếp với vua. (Những người hoạn quan thường nắm giữ ảnh hưởng mạnh mẽ trong triều do họ ở gần nhà vua.)
Danh từ (nghĩa bóng, hiếm):
- Anh ta được bổ nhiệm làm nội giám của công ty, chịu trách nhiệm kiểm tra các giao dịch nội bộ. (Anh ta được giao nhiệm vụ giám sát hoạt động bên trong công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nội giám triều đình": cụm từ chỉ chức vụ hoạn quan trong cung đình phong kiến.
- Các nội giám triều đình thường tham gia vào những âm mưu chính trị. (Những hoạn quan trong cung thường dính líu đến các mưu đồ quyền lực.)
"chế độ nội giám": hệ thống quản lý nội bộ dựa trên các hoạn quan (thuật ngữ lịch sử).
- Chế độ nội giám ở Trung Quốc thời nhà Minh rất phát triển. (Hệ thống hoạn quan ở triều đại nhà Minh của Trung Quốc rất thịnh hành.)
Biến thể và từ gần giống
Hoạn quan (danh từ): từ đồng nghĩa phổ biến hơn, chỉ người đàn ông bị thiến phục vụ trong cung.
- Hoạn quan là một tầng lớp đặc biệt trong lịch sử phong kiến. (Những người đàn ông bị thiến là một nhóm xã hội đặc thù thời xưa.)
Thái giám (danh từ): từ Hán Việt khác, cũng chỉ hoạn quan cấp cao trong cung.
- Thái giám thường có quyền lực lớn hơn nội giám thông thường. (Các hoạn quan cấp cao thường có ảnh hưởng mạnh hơn những người hoạn bình thường.)
Từ đồng nghĩa
- Hoạn quan: người đàn ông bị thiến trong cung đình.
- Thái giám: hoạn quan cấp cao, thường có chức vụ quan trọng.
- Quan hoạn: từ chung chỉ những người làm quan trong cung, đã bị thiến.
Thành ngữ liên quan
- Nội giám nhiễu triều: chỉ tình trạng hoạn quan lộng quyền, gây rối loạn triều chính (thành ngữ lịch sử).
- Thời nhà Đường, nội giám nhiễu triều dẫn đến suy yếu đất nước. (Thời nhà Đường, hoạn quan lộng quyền đã gây ra sự suy sụp của quốc gia.)